9:00am - 20:00pm

Thứ hai - Chủ nhật

GỌI CHO CHÚNG TÔI:
0901 24 77 88

5 Sai lầm khi quyết định Lưu trữ tế bào gốc: Phụ huynh nào cũng mắc phải

5 Sai lầm khi quyết định Lưu trữ tế bào gốc: Phụ huynh nào cũng mắc phải

Đối với các bậc cha mẹ, việc lựa chọn lưu trữ tế bào gốc không phải là một quyết định dễ dàngĐể tránh lầm tưởng không đáng có, dưới đây là 5 sai lầm phổ biến khi quyết định lưu trữ tế bào gốc cho con để cha mẹ có thể tham khảo.

Những con số ấn tượng về vai trò của tế bào gốc trong y học tái tạo

Hiện nay, lưu trữ tế bào gốc từ máu cuống rốn (MCR) và mô dây rốn (MDR) của bé ngay sau sinh đang được nhiều gia đình quan tâm như một hình thức “bảo hiểm sinh học” cho tương lai. Đây là nguồn tế bào gốc quý giá có tiềm năng hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý trong y học hiện đại.

Trong đó, tế bào gốc máu cuống rốn từ lâu đã được xem là nguồn tế bào gốc tạo máu quan trọng bên cạnh tủy xương và máu ngoại vi. Từ ca ghép tế bào gốc máu cuống rốn đầu tiên thành công vào năm 1988 cho bệnh nhi mắc hội chứng Fanconi, đến nay đã có hơn 40.000 ca ghép được thực hiện trên thế giới nhằm điều trị nhiều bệnh lý huyết học ở cả trẻ em và người lớn [1].

Bên cạnh đó, mô dây rốn là nguồn phân lập tế bào gốc trung mô (MSC) phổ biến trong y học tái tạo. Loại tế bào này nổi bật nhờ khả năng tự tái tạo, biệt hóa đa dạng và điều hòa miễn dịch [2]. Hiện nay, MSC đang được nghiên cứu trong hơn 1.400 thử nghiệm lâm sàng liên quan đến nhiều lĩnh vực như tim mạch, miễn dịch, thần kinh và phục hồi mô tổn thương [3].

Để đảm bảo chất lượng và khả năng sử dụng lâu dài, các mẫu tế bào gốc thường được lưu trữ tại các ngân hàng sinh học với quy trình thu thập, xử lý và bảo quản nghiêm ngặt. Theo thống kê, hiện có hơn 100 ngân hàng lưu trữ tế bào gốc trên toàn cầu với hơn 5 triệu mẫu tế bào gốc máu cuống rốn đang được bảo quản [4].

05 sai lầm các bậc phụ huynh hay mắc khi quyết định lưu trữ tế bào gốc cho con

1) XEM TẾ BÀO GỐC NHƯ “THUỐC CHỮA BÁCH BỆNH” Ở MỌI LOẠI BỆNH LÝ

Nhiều cha mẹ cho rằng tế bào gốc có thể điều trị hầu hết các bệnh nan y. Tuy nhiên, hiện nay chỉ một số ứng dụng đã được cơ quan y tế phê duyệt, nổi bật nhất là ghép tế bào gốc tạo máu từ máu cuống rốn. Phương pháp này đã được FDA Hoa Kỳ cấp phép điều trị hơn 80 bệnh lý liên quan đến:

  • Ung thư máu
  • Rối loạn tạo máu như Thalassemia, thiếu máu Fanconi
  • Suy giảm miễn dịch
  • Rối loạn chuyển hóa di truyền [5]

Ngoài ra, tế bào gốc cũng đang được nghiên cứu trong nhiều thử nghiệm lâm sàng liên quan đến tự kỷ, bại não, lupus hay tiểu đường type 1 [6], [7]. Tuy nhiên, các ứng dụng này vẫn đang trong giai đoạn đánh giá về độ an toàn và hiệu quả điều trị. Vì vậy, cha mẹ cần phân biệt rõ giữa:

  • Ứng dụng đã được cấp phép điều trị
  • Ứng dụng vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu lâm sàng.

Việc hiểu đúng thông tin sẽ giúp gia đình có góc nhìn thực tế hơn về lưu trữ tế bào gốc, tránh những kỳ vọng chưa phù hợp, đồng thời nhận thức rõ giá trị thật sự của nguồn tế bào gốc trong y học hiện nay và tương lai!

2) CHỈ LƯU TẾ BÀO GỐC TẠO MÁU VÀ BỎ QUA MÔ DÂY RỐN

Nhiều cha mẹ khi lưu trữ tế bào gốc thường chỉ quan tâm đến máu cuống rốn vì đây là nguồn tế bào gốc đã được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý huyết học. Tuy nhiên, không ít người lầm tưởng rằng tế bào gốc máu cuống rốn có thể thay thế cho tế bào gốc mô cuống rốn.

Thực tế, tế bào gốc từ máu cuống rốn (HSC) và mô cuống rốn (MSC) là hai loại hoàn toàn khác nhau và mang những vai trò riêng biệt. Trong khi tế bào gốc máu cuống rốn chủ yếu được ứng dụng trong điều trị các bệnh về máu, thì mô cuống rốn là nguồn chứa tế bào gốc trung mô (MSC) loại tế bào nổi bật nhờ khả năng:

  • Điều hòa miễn dịch
  • Hỗ trợ sửa chữa mô tổn thương
  • Biệt hóa thành nhiều loại tế bào như xương, sụn, mỡ…

Theo Hiệp hội Trị liệu Tế bào Quốc tế (ISCT), MSC được xác định dựa trên các đặc điểm chuyên biệt về khả năng tăng sinh, bám dính và biệt hóa thành các dòng tế bào khác nhau trong điều kiện nuôi cấy tiêu chuẩn [8]. Hiện nay, MSC đang được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:

  • Thoái hóa khớp, chấn thương cơ xương khớp
  • Các bệnh tự miễn
  • Tổn thương thần kinh
  • Y học tái tạo và phục hồi mô [9]

Năm 2024, FDA Hoa Kỳ lần đầu tiên phê duyệt một liệu pháp MSC trong điều trị bệnh ghép chống chủ cấp tính ở trẻ em [10], mở ra nhiều tiềm năng cho các ứng dụng tế bào gốc trong tương lai. Tại Việt Nam, liệu pháp MSC hiện cũng đã được ứng dụng tại một số bệnh viện lớn trong điều trị các bệnh lý cơ xương khớp như thoái hóa khớp hay chấn thương cột sống.

Đây cũng là lý do ngày càng nhiều gia đình lựa chọn lưu trữ đồng thời cả máu cuống rốn và mô cuống rốn để tăng thêm cơ hội ứng dụng lâu dài cho con và gia đình!

4) LỰA CHỌN NGÂN HÀNG LƯU TRỮ TẾ BÀO GỐC DỰA TRÊN GIÁ THÀNH

Hiện nay, trên thế giới có hơn 160 ngân hàng sinh học lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn và mô cuống rốn [12]. Tại Việt Nam, cũng đã có hơn 10 ngân hàng sinh học đang hoạt động, bao gồm cả ngân hàng công và tư nhân. Điều này giúp cha mẹ có nhiều lựa chọn hơn khi quyết định lưu trữ tế bào gốc cho con. Tuy nhiên, nhiều gia đình thường chỉ quan tâm đến giá thành mà bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như:

  • Tính pháp lý của ngân hàng sinh học
  • Tiêu chuẩn chất lượng
  • Điều khoản hợp đồng lưu trữ
  • Khả năng ứng dụng và kết nối điều trị sau này

Trước tiên, cha mẹ nên lựa chọn các ngân hàng được Bộ Y tế cấp phép hoạt động rõ ràng, có đầy đủ thông tin về loại tế bào được phép lưu trữ.

Bên cạnh đó, nên ưu tiên các đơn vị đạt chứng nhận quốc tế như AABB hoặc NetCord-FACT. Đây là những tiêu chuẩn chất lượng hàng đầu dành cho ngân hàng sinh học trong quy trình thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối tế bào gốc máu cuống rốn và mô cuống rốn. Các ngân hàng đạt chứng nhận này phải trải qua quá trình đánh giá nghiêm ngặt và mẫu lưu trữ thường được chấp nhận rộng rãi tại nhiều cơ sở y tế trong và ngoài nước [13].

Ngoài ra, cha mẹ cũng nên đọc kỹ các điều khoản hợp đồng, đặc biệt là trách nhiệm của ngân hàng trong trường hợp mẫu gặp sự cố trong quá trình lưu trữ. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro về sau.

Cuối cùng, khả năng kết nối với các bệnh viện và trung tâm ghép tế bào gốc cũng là một tiêu chí đáng cân nhắc. Việc lưu trữ tại các ngân hàng có mạng lưới y tế rộng sẽ thuận lợi hơn nếu gia đình cần sử dụng mẫu tế bào gốc trong tương lai.

5) CHỈ LƯU TẾ BÀO GỐC MÁU CUỐNG RỐN CHO EM BÉ ĐẦU VÀ KHÔNG LƯU TRỮ CHO BÉ THỨ HAI

Nhiều cha mẹ cho rằng chỉ cần lưu trữ một mẫu tế bào gốc là có thể sử dụng cho bé hoặc cả gia đình trong tương lai. Tuy nhiên, với tế bào gốc tạo máu từ máu cuống rốn (HSC), khả năng tương thích miễn dịch là yếu tố rất quan trọng khi điều trị.

Trong ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài, bác sĩ cần đánh giá mức độ phù hợp kháng nguyên bạch cầu HLA giữa người cho và người nhận. Nếu mức độ tương thích thấp, người bệnh có nguy cơ gặp biến chứng mảnh ghép chống chủ (GVHD) — một trong những nguyên nhân chính gây thất bại sau ghép [14].

Đối với máu cuống rốn:

  • Anh chị em ruột có khoảng 25% khả năng phù hợp HLA hoàn toàn
  • 50% khả năng tương thích một phần
  • Bố mẹ thường tương thích khoảng 50% [15]

Điều này cho thấy tế bào gốc máu cuống rốn không chỉ có giá trị cho em bé mà còn có tiềm năng hỗ trợ điều trị cho người thân trong gia đình khi cần thiết.

Hiện nay, ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài được ứng dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý huyết học như:

  • Bệnh bạch cầu
  • U lympho
  • Rối loạn hồng cầu di truyền [15]

Một ưu điểm quan trọng của máu cuống rốn là khả năng ghép ngay cả khi mức độ phù hợp HLA chưa hoàn toàn lý tưởng. Điều này nhờ các tế bào miễn dịch trong máu cuống rốn còn “non trẻ”, giúp giảm nguy cơ GVHD sau ghép.

KẾT LUẬN

Lưu trữ tế bào gốc máu cuống rốn và mô cuống rốn hiện được xem như một “bảo hiểm sinh học” cho tương lai của bé và gia đình. Tuy nhiên, để tối ưu giá trị lưu trữ, cha mẹ cần:

  • Tìm hiểu kỹ thông tin trước khi quyết định
  • Không chỉ lựa chọn dựa trên giá thành
  • Ưu tiên các ngân hàng đạt chuẩn quốc tế như AABB hoặc NetCord-FACT
  • Tham khảo tư vấn từ chuyên gia y tế khi cần thiết

Quan trọng hơn, cha mẹ cũng cần hiểu đúng rằng tế bào gốc không phải “thuốc tiên” chữa mọi bệnh, nhưng đây là lĩnh vực có tiềm năng rất lớn trong điều trị bệnh lý huyết học và y học tái tạo trong tương lai.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Mayani, H., Wagner, J. E., & Broxmeyer, H. E. (2020). Cord blood research, banking, and transplantation: achievements, challenges, and perspectives. Bone marrow transplantation, 55(1), 48-61. 
  2. Han, X., Liao, R., Li, X., Zhang, C., Huo, S., Qin, L., … & Zhang, T. (2025). Mesenchymal stem cells in treating human diseases: molecular mechanisms and clinical studies. Signal Transduction and Targeted Therapy, 10(1), 262. 
  3. Mello, D. B., Mesquita, F. C. P., Silva dos Santos, D., Asensi, K. D., Dias, M. L., Campos de Carvalho, A. C., … & Kasai-Brunswick, T. H. (2024). Mesenchymal stromal cell-based products: challenges and clinical therapeutic options. International Journal of Molecular Sciences, 25(11), 6063. 
  4. Laue, J., Mariotta, L., Fluri, M., Castelli, D., Kürsteiner, O., Nicoloso, G., … & Surbek, D. (2025). Implementation of a novel hybrid cord blood banking model within a private‐public‐partnership. Transfusion, 65(4), 725-731. 
  5. Waller-Wise, R. (2022). Umbilical cord blood banking: An update for childbirth educators. The Journal of perinatal education, 31(4), 199. 
  6. Paton, M. C., Wall, D. A., Elwood, N., Chiang, K. Y., Cowie, G., Novak, I., & Finch-Edmondson, M. (2022). Safety of allogeneic umbilical cord blood infusions for the treatment of neurological conditions: a systematic review of clinical studies. Cytotherapy, 24(1), 2-9. 
  7. Obeagu, E. I. (2025). Umbilical cord blood: a comprehensive review of protective and restorative properties in clinical applications–a narrative review. Annals of Medicine and Surgery, 87(10), 6618-6625. 
  8. Dominici, M. L. B. K., Le Blanc, K., Mueller, I., Slaper-Cortenbach, I., Marini, F. C., Krause, D. S., … & Horwitz, E. M. (2006). Minimal criteria for defining multipotent mesenchymal stromal cells. The International Society for Cellular Therapy position statement. Cytotherapy, 8(4), 315-317. 
  9. Han, X., Liao, R., Li, X., Zhang, C., Huo, S., Qin, L., … & Zhang, T. (2025). Mesenchymal stem cells in treating human diseases: molecular mechanisms and clinical studies. Signal Transduction and Targeted Therapy, 10(1), 262. 
  10. Kurtzberg, J., Abdel-Azim, H., Carpenter, P., Chaudhury, S., Horn, B., Mahadeo, K., … & MSB-GVHD001/002 study group. (2020). A phase 3, single-arm, prospective study of remestemcel-L, ex vivo culture-expanded adult human mesenchymal stromal cells for the treatment of pediatric patients who failed to respond to steroid treatment for acute graft-versus-host disease. Biology of Blood and Marrow Transplantation, 26(5), 845-854. 
  11. Sadi, S., Darwish, A., Abdel-Hady, H., Alemam, D., Yahia, S., & El-Tantawy, N. (2025). Pregnant women’s knowledge, attitudes and perceptions toward umbilical cord blood banking. Journal of Health, Population and Nutrition, 44(1), 140. 
  12. Peberdy, L., Young, J., Massey, D. L., & Kearney, L. (2018). Parents’ knowledge, awareness and attitudes of cord blood donation and banking options: an integrative review. BMC pregnancy and childbirth, 18(1), 395. 
  13. Navarrete, C. (2015). Cord Blood Banking: Operational and Regulatory Aspects. In Cord blood stem cells and regenerative medicine (pp. 197-210). Academic Press. 
  14. Nordquist, H., & Jamil, R. T. (2023). Biochemistry, HLA antigens. In StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing.
  15. Gupta, A. O., & Wagner, J. E. (2020). Umbilical cord blood transplants: current status and evolving therapies. Frontiers in pediatrics, 8, 570282.

Leave a Comment





Hotline: 0901 24 77 88